|
|
|
| | | Camera IP, BB-HCM371 (Kết nối wifi) | - Chuẩn nén: JPEG - Màn cảm ứng: 1/4" 320,000 pixel CCD - Độ phân giải: 640 x 480, 320 x 240(default), 160 x 120 - Góc quan sát: Ngang: 53độ và Dọc: 40 độ | | | Hãng sản xuất: | Panasonic | | Bảo hành: | 12 tháng | 
|
| |
| |
|
|
Hệ thống: |
. |
|
Màu Video |
Yes |
|
Chuẩn nén |
JPEG |
|
Độ phân giải |
640 x 480, 320 x 240(default), 160 x 120 1 |
|
Tốc độ truyền ảnh |
Max. 12 frames/sec (640x 480) Max 30 frames/sec (320 x 240) Max 30 frames/sec (160 x 120) |
|
Bảo mật |
ID/Password authentication (Administrator / General Users (up to 50)) |
|
Mã hóa |
IPsec |
|
IPv4/v6 |
IPv4/v6 Dual Stack |
|
Hỗ trợ giao thức |
IPv4: HTTP, FTP, SMTP, TCP, UDP, IP, DHCP, DNS, ARP, ICMP, and POP3 before SMTP |
|
Tự động cấu hình |
Có với router hỗ trợ UpnP |
|
Số máy xem |
30 |
|
Truyền ảnh qua E-Mail (SMTP) or FTP |
Có |
|
Ghi hình |
Ghi hình vào 1 website thông qua FTP hoặc ghi vào máy tính |
|
Băng thông |
0.1/0.2/0.3/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0Mbps/ unlimited |
|
Hỗ trợ DDNS (Viewnetcam.com) 3 |
Có |
|
Điện thoại di động |
Xem ảnh và điều khiển |
|
Xem nhiều camera |
Hỗ trợ xem 12 camera trên 1 màn hình |
|
Ngôn ngữ |
English, German, Spanish, Italian, French and Japanese |
|
LED báo hiệu |
On/Off or On trong quá trình truy cập Access |
|
Chức năng CAMERA: |
. |
|
Zoom |
Zoom số 10x |
|
Màn cảm ứng |
1/4" 320,000 pixel CCD |
|
Góc nhìn |
53° ngang 40° dọc |
|
Quay ngang |
60° left and right max. |
|
Quay dọc |
-45° to +20° |
|
Tốc độ quay |
Ngang: 100°/sec Dọc: 100°/sec |
|
Đặt điểm quay quét |
23 điểm |
|
Đặt điểm trung tâm |
Có |
|
Độ nhạy sáng |
Normal: 3 - 100,000 lx Color Night View: 0.2 - 100,000 lx |
|
Chức năng AUDIO: |
. |
|
2-chiều Audio |
có (Half Duplex) |
|
Mã |
PCM (64kbps), ADPCM (32kbps), Monaural |
|
Dải tần |
300Hz - 3.4kHz |
|
Microphone |
Hỗ trợ mic ngoài |
|
Loa |
Hỗ trợ loa ngoài |
|
Chức năng WIRELESS: |
. |
|
Công nghệ Wireless |
IEEE802.11b/g |
|
Tần số |
2.4000 - 2.4835 GHz |
|
Số kênh |
11 channels |
|
Tốc độ truyền |
54Mbps |
|
Bảo mật |
WEP(40/128bit), SSID |
|
Chức năng kết nối: |
. |
|
Kết nối mạng |
Ethernet (10Base-T/100Base-TX) |
|
Cổng mở trộng |
2 vào / 1 ra |
|
SD Card Slot để lưu ảnh |
có |
|
Cổng Analog Video Output |
No |
|
Chuẩn Jack |
3.5mm mini-jack |
|
Chức năng khác: |
. |
|
Vỏ bảo vệ |
có, chuẩn IPx4 |
|
Sensor cảm biến |
Nhận dạng chuển động |
|
Nguồn qua mạng |
No |
|
Hỗ trợ nhiều vỏ bảo vệ |
Wall mount, desk/ceiling mount, tripod mount |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C to +50°C (-4°F to +122°F) |
|
Độ ẩm |
20-90% |
|
Nguồn |
12VDC (120V AC Adaptor included) |
|
Công suất |
10W |
|
Phụ kiện |
AC Adaptor, Setup CD-ROM |
|
Yêu cầu hệ thống: |
. |
|
Hệ điều hành |
Windows 98SE, NT4.0, 2000, ME and XP (IPv6 : Windows XP only) |
|
Trình duyệt |
Internet Explorer 5.5 or later/Netscape Navigator 4.7 (The network camera image is not displayed correctly in Netscape 6.x) |
|
Kích thước |
315/16'' x 315/16'' x 31/8'' |
|
Trọng lượng |
0.78 lbs | |
| | | Số lượt xem:
105
-
Cập nhật lần cuối:
29/03/2010 10:04:20 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
|