|
|
|
| | | Camera IP, BB-HCM515 | - Chuẩn nén: JPEG (3 levels), MPEG - Màn cảm ứng: 1/4" CMOS sensor, approx. 1,300,000 pixels - Độ phân giải: 1280 x 1024, 640 x 480, 320 x 240 (default), 192 x 144 - Góc quan sát: Ngang: 50° (total 170°), Dọc: 37° (total 102°) | | | Hãng sản xuất: | Panasonic | | Bảo hành: | 12 tháng | 
|
| |
| |
|
|
Hệ thống:
|
.
|
|
Chuẩn nén
|
JPEG (3 levels), MPEG
|
|
Độ phân giải
|
1280 x 1024, 640 x 480, 320 x 240 (default), 192 x 144
|
|
Tốc độ truyền ảnh
|
Max. 7 frames/sec. (1280 x 1024) Max. 30 frames/sec. (640
x 480, 320 x 240, 192 x 144)
|
|
Bảo mật
|
User ID/password
|
|
IPv4/v6
|
IPv4/v6 Dual Stack
|
|
Hỗ trợ giao thức
|
IPv4 / IPv6 Dual Stack
IPv4: TCP, UDP, IP, HTTP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, ARP, ICMP, POP3, NTP, UPnP™,
SMTP Authentication, RTP, RTSP, RTCP
IPv6: TCP, UDP, IP, HTTP, FTP, SMTP, DNS, ICMPv6, POP3, NDP, NTP, RTP, RTSP,
RTCP
|
|
Số máy xem tối đa
|
Max. 30 simultaneous accesses (max. 10 accesses with voice
reception)
|
|
Truyền ảnh qua E-Mail (SMTP) hoặc FTP
|
SMTP, FTP, HTTP
|
|
Hỗ trợ DDNS (Viewnetcam.com)
|
Có
|
|
Điện thoại di động
|
Xem ảnh và điều khiển
|
|
Ngôn ngữ
|
Nhiều
|
|
Chức năng CAMERA:
|
.
|
|
Zoom
|
10x digital zoom (by area)
|
|
Màn cảm ứng
|
1/4" CMOS sensor, approx. 1,300,000 pixels
|
|
Góc nhìn
|
Ngang: 50° (total 170°)
Dọc: 37° (total 102°)
|
|
Quay ngang
|
-60° up to +60°
|
|
Quay dọc
|
-45° to +20°
|
|
Yêu cầu ánh sáng
|
At 640 x 480: 10 to 100,000 lux (in Color Night View Mode:
5 to 100,000 lux) At 1280 x 1024: 7 to 100,000 lux (in Color Night View Mode:
3 to 100,000 lux)
|
|
Ống kính
|
Fixed (dải focal: 0.5m tới ∞). F2.0
|
|
Chức năng AUDIO:
|
.
|
|
2-chiều Audio
|
2-chiều half duplex
|
|
Mã
|
ADPCM (32kbps)
|
|
Dải tần
|
300Hz - 3.4kHz
|
|
Microphone
|
Microphone gắn trên camera hoặc có cổng cắm mic ngoài
|
|
Audio Output
|
Có cổng cắm loa
|
|
Chức năng WIRELESS:
|
. không có
|
|
Chức năng kết nối:
|
.
|
|
Kết nối mạng
|
Ethernet (10Base-T/100Base-TX)
|
|
Kết nối mở rộng
|
2 vào / 1 ra
|
|
Hỗ trợ thẻ SD Card
|
Full Size (operation guaranteed for 2GB, 1GB, 512MB,
256MB, 128MB, and 64MB SD Memory Cards)
|
|
Cổng Analog Video
|
Analog composite (NTSC/PAL)
|
|
Jack cho mic và loa
|
3.5mm mini-jack
|
|
Chức năng khác:
|
.
|
|
Sensor cảm biến
|
Có
|
|
Cấp nguồn qua mạng
|
Có
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
0°C to +40°C (+32°F to +104°F)
|
|
Độ ẩm
|
20-80%
|
|
Nguồn
|
PoE: 48V, IEEE 802.3af-compliant Power over Ethernet
AC adaptor: Input 120V AC
Output 12V DC (option)
|
|
Công suất
|
PoE: approx. 6.5W
AC Adaptor: 7W
|
|
Trọng lượng
|
320g (0.71 lb)
|
|
Kích thước
|
315/16'' x 35/16''
x 215/16''
|
|
| | | Số lượt xem:
75
-
Cập nhật lần cuối:
17/03/2010 08:42:23 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
|