Camera Hikvision

Hãng sản xuất:
So sánh
  • H.265+/H.265/H.264+/H.264 encoding for the main stream, and H.265/H.264 for the sub-stream of analog cameras
  • Self-adaptive HDTVI/HDCVI/AHD/CVBS signal input
  • Connectable to H.265+/H.265/H.264+/H.264 IP cameras
  • Full channel recording at up to 4 MP lite resolution
  • HDMI output at up to 4K (3840 × 2160) resolution
  • Long distance transmission over UTP and coaxial cable: max. 800m for 1080p and 1200m for 720p HDTVI signal
  • 16-ch synchronous playback
Hãng sản xuất:
So sánh

1/1.8” Progressive Scan CMOS
• 1920 × 1080 @ 60 fps
• 2.8 to 12 mm and 8 to 32 mm motor-driven lens optional
• Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• H.265, H.265+, H.264, H.264+
• 140 dB WDR
• IR range up to 30 m
• Alarm I/O, Audio I/O, RS-485
• IK10

So sánh

•    2 MP  high-performance CMOS

•    1920×1080 resolution

•    2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed lens

•    Day/Night switch

•    Smart IR, up to 30 m IR distance

•    IP66

•    up the coax(HIKVISION-C)

•     switchable TVI/AHD/CVI/CVBS

So sánh

Đầu ghi hình camera IP 16 kênh
■ Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 16 kênh lần lượt là: 160Mbps.
■ Băng thông đầu ra: 80 Mbps.
■ Độ phân giải ghi hình tối đa: 8Mpx.
■ Chuấn nén H.265/ H.265/+ H264/ H264+/ MPEG4
■ Cổng ra HDMI với độ phân giải 4K (3840 × 2160)/30Hz, HD 1920×1080/60Hz và VGA với độ phân giải 1920 × 1080/60Hz.
■ Cổng audio vào/ra: 1/1; 2xUSB 2.0; 1 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps
■ Hỗ trợ 1 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB.
■ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect Cloud.
■ Nguồn cấp 12V

So sánh
Đầu ghi hình camera IP 8 kênh
■ Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 4/8/16 kênh lần lượt là: 40/80/160Mbps.
■ Băng thông đầu ra: 80 Mbps.
■ Độ phân giải ghi hình tối đa: 8Mpx.
■ Chuấn nén H.265/ H.265/+ H264/ H264+/ MPEG4
■ Cổng ra HDMI với độ phân giải  4K (3840 × 2160)/30Hz, HD 1920×1080/60Hz và VGA với độ phân giải 1920 × 1080/60Hz.
■ Cổng audio vào/ra: 1/1;  2xUSB 2.0; 1 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps
■ Hỗ trợ 1 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB.
■ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect Cloud.
■ Nguồn cấp 12V
■ DS-7608NI-K1/P thêm hỗ trợ 4/8 cổng PoE RJ-45 10/100 Mbps chuẩn IEEE 802.3 af/at.  Hỗ trợ tính năng POE tăng cường giúp mở rộng khoảng cách truyền tải. Nguồn cấp 48VDC.
So sánh
Đầu ghi hình camera IP 8 kênh
■ Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 4/8/16 kênh lần lượt là: 80 Mbps.
■ Băng thông đầu ra: 80 Mbps.
■ Độ phân giải ghi hình tối đa: 8Mpx.
■ Chuấn nén H.265/ H.265/+ H264/ H264+/ MPEG4
■ Cổng ra HDMI với độ phân giải  4K (3840 × 2160)/30Hz, HD 1920×1080/60Hz và VGA với độ phân giải 1920 × 1080/60Hz.
■ Cổng audio vào/ra: 1/1;  2xUSB 2.0; 1 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps
■ Hỗ trợ 1 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB.
■ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect Cloud.
■ Nguồn cấp 12V
■ DS-7608NI-K1/P thêm hỗ trợ 4/8 cổng PoE RJ-45 10/100 Mbps chuẩn IEEE 802.3 af/at.  Hỗ trợ tính năng POE tăng cường giúp mở rộng khoảng cách truyền tải. Nguồn cấp 48VDC.
So sánh

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh
■ Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 4 kênh lần lượt là: 40Mbps.
■ Băng thông đầu ra: 80 Mbps.
■ Độ phân giải ghi hình tối đa: 8Mpx.
■ Chuấn nén H.265/ H.265/+ H264/ H264+/ MPEG4
■ Cổng ra HDMI với độ phân giải  4K (3840 × 2160)/30Hz, HD 1920×1080/60Hz và VGA với độ phân giải 1920 × 1080/60Hz.
■ Cổng audio vào/ra: 1/1;  2xUSB 2.0; 1 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps
■ Hỗ trợ 1 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB.
■ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect Cloud.
■ Nguồn cấp 12V
■ DS-7604/08NI-K1/P thêm hỗ trợ 4/8 cổng PoE RJ-45 10/100 Mbps chuẩn IEEE 802.3 af/at.  Hỗ trợ tính năng POE tăng cường giúp mở rộng khoảng cách truyền tải. Nguồn cấp 48VDC.

So sánh

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh
■ Băng thông đầu vào lần lượt vs đầu 4 kênh lần lượt là: 40Mbps.
■ Băng thông đầu ra: 80 Mbps.
■ Độ phân giải ghi hình tối đa: 8Mpx.
■ Chuấn nén H.265/ H.265/+ H264/ H264+/ MPEG4
■ Cổng ra HDMI với độ phân giải  4K (3840 × 2160)/30Hz, HD 1920×1080/60Hz và VGA với độ phân giải 1920 × 1080/60Hz.
■ Cổng audio vào/ra: 1/1;  2xUSB 2.0; 1 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps
■ Hỗ trợ 1 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB.
■ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect Cloud.
■ Nguồn cấp 12V
■ DS-7604/08NI-K1/P thêm hỗ trợ 4/8 cổng PoE RJ-45 10/100 Mbps chuẩn IEEE 802.3 af/at.  Hỗ trợ tính năng POE tăng cường giúp mở rộng khoảng cách truyền tải. Nguồn cấp 48VDC.

Hãng sản xuất:
So sánh

Camera IP speed dome 4MP
Cảm biến CMOS 1/3”, độ phân giải 4Mp, 2560×1440@25fps. Chuẩn nén H.265/H265+.
Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR.
Zoom quang 4x, Zoom số 16x.
Tính năng ngược sáng thực WDR, Tính năng giảm nhiễu số 3D DNR, Tính năng Bù ngược sáng BLC,
Tiêu cự điều chỉnh từ 2.8-12mm.
Hỗ trợ 300 Presets, Nhớ vị trí trước khi mất điện.
Hỗ trợ tính năng ANR,
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB.
Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 Audio ra.
Tiêu chuẩn chống bụi, nước IP66, tiêu chuẩn chống đập phá IK10
Nguồn cấp 12VDC, hỗ trợ POE.
Tầm xa hồng ngoại 20m, hỗ trợ hồng ngoại thông minh.

Hãng sản xuất:
So sánh
  • Camera IP speed dome 2MP
    Cảm biến CMOS 1/3”, độ phân giải 2Mp 1920 × 1080@30fps. Chuẩn nén H.265/H265+.
    Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR.
    Zoom quang 4x, Zoom số 16x.
    Tính năng ngược sáng thực WDR, Tính năng giảm nhiễu số 3D DNR, Tính năng Bù ngược sáng BLC,
    Tiêu cự điều chỉnh từ 2.8-12mm.
    Hỗ trợ 300 Presets, Nhớ vị trí trước khi mất điện.
    Hỗ trợ tính năng ANR,
    Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB.
    Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 Audio ra.
    Tiêu chuẩn chống bụi, nước IP66, tiêu chuẩn chống đập phá IK10
    Nguồn cấp 12VDC, hỗ trợ POE.
    Tầm xa hồng ngoại 20m, hỗ trợ hồng ngoại thông minh.
Hãng sản xuất:
So sánh
  • Camera IP speed dome 4MP
    Cảm biến CMOS 1/3”, độ phân giải 4Mp, 2560×1440@25fps. Chuẩn nén H.265/H265+.
    Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR.
    Zoom quang 4x, Zoom số 16x.
    Tính năng ngược sáng thực WDR, Tính năng giảm nhiễu số 3D DNR, Tính năng Bù ngược sáng BLC,
    Tiêu cự điều chỉnh từ 2.8-12mm.
    Hỗ trợ 300 Presets, Nhớ vị trí trước khi mất điện.
    Hỗ trợ tính năng ANR,
    Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB.
    Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 Audio ra.
    Tiêu chuẩn chống bụi, nước IP66, tiêu chuẩn chống đập phá IK10
    Nguồn cấp 12VDC, hỗ trợ POE.
Hãng sản xuất:
So sánh

Cảm biến CMOS 1/3”, độ phân giải 2Mp 1920 × 1080@30fps. Chuẩn nén H.265/H265+.
Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR.
Zoom quang 4x, Zoom số 16x.
Tính năng ngược sáng thực WDR, Tính năng giảm nhiễu số 3D DNR, Tính năng Bù ngược sáng BLC,
Tiêu cự điều chỉnh từ 2.8-12mm.
Hỗ trợ 300 Presets, Nhớ vị trí trước khi mất điện.
Hỗ trợ tính năng ANR,
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB.
Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 Audio ra.
Tiêu chuẩn chống bụi, nước IP66, tiêu chuẩn chống đập phá IK10
Nguồn cấp 12VDC, hỗ trợ POE.

So sánh

•    2 Megapixel high-performance CMOS

•    Analog HD output, up to 1080P resolution

•    Full time color

•    OSD menu, 3D DNR

•    True WDR, up to 120dB

•    Up to 20 m white light distance

•    IP67

•    Up the Coax(HIKVISION-C)

•    4 in 1 video output (switchable TVI/AHD/CVI/CVBS)

 

So sánh

•    2 Megapixel high-performance CMOS

•    Analog HD output, up to 1080P resolution

•    Full time color

•    OSD menu, 3D DNR

•    True WDR, up to 120dB

•    Up to 20 m white light distance

•    IP67

•    Up the Coax(HIKVISION-C)

•    4 in 1 video output (switchable TVI/AHD/CVI/CVBS)

So sánh

•    2 Megapixel high-performance CMOS

•    Analog HD output, up to 1080P resolution

•    Full time color

•    OSD menu, 3D DNR

•    True WDR, up to 120dB

•    Up to 20 m white light distance

•    IP67

•    Up the Coax(HIKVISION-C)

•    4 in 1 video output (switchable TVI/AHD/CVI/CVBS)

Showing 17 – 32 of 615 results