RG-WS6012-L là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống mạng không dây cần sự ổn định cao, tính năng roaming mượt mà nhưng ngân sách đầu tư không quá lớn.
1. Khả năng quản lý linh hoạt cho SMB
Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, nhưng thông số của dòng 6012-L vẫn rất đáng nể:
-
Quản lý tối đa 128 AP: Mặc định thiết bị thường hỗ trợ 32 hoặc 64 AP và có khả năng mở rộng lên đến 128 bộ phát qua License.
-
Hỗ trợ 2.560 User: Đáp ứng dư sức cho các môi trường văn phòng có mật độ thiết bị di động cao hoặc các quán cafe lớn.
2. Thiết kế cổng kết nối đa năng
-
10 cổng Gigabit Ethernet: Bao gồm 8 cổng 10/100/1000M Base-T và 2 cổng Combo (SFP/GT).
-
Hiệu suất cao: Với thiết kế phần cứng chuyên dụng, máy đảm bảo việc chuyển tiếp dữ liệu (data forwarding) diễn ra tức thì, không gây trễ cho các ứng dụng thời gian thực như gọi thoại Wi-Fi hay họp trực tuyến.
3. Roaming mượt mà & Tối ưu hóa RF
Điểm tạo nên sự khác biệt giữa việc dùng Controller và Wi-Fi gia đình chính là đây:
-
Seamless Roaming: Đảm bảo nhân viên di chuyển giữa các phòng ban, các tầng mà kết nối Wi-Fi không bao giờ bị ngắt.
-
Smart RRM (Radio Resource Management): Controller tự động phân tích môi trường sóng vô tuyến để điều chỉnh kênh (channel) và công suất phát của các AP, tránh nhiễu lẫn nhau một cách thông minh.
4. Bảo mật & Quản lý tập trung qua Cloud
-
Xác thực đa dạng: Hỗ trợ xác thực qua Portal, mã QR, SMS, hoặc tài khoản nội bộ (802.1X).
-
Ruijie Cloud: Dễ dàng tích hợp vào hệ thống đám mây để bạn có thể giám sát toàn bộ hệ thống AP từ bất cứ đâu qua điện thoại.
Thông số kỹ thuật
| Specifications | Detail |
|---|---|
| Sku | RG-WS6012-L |
| Wireless Protocols | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Forwarding Capacity | 10 Gbps (subject to the wireless network environment) |
| Number of Manageable APs | 32 (default), 896 (maximum) |
| Maximum Number of Managed Clients | 4 |
| Maximum number of virtualized ACs | 4,480 |
| Number of VLANs | 4,094 |
| Maximum Number of WLAN IDs | 2,048 |
| Number of MAC address entries | 32,768 |
| Number of ARP entries | 2,048 |
| Port | 8 x 10/100/1000BASE-T ports. 2 x 1GE SFP/RJ45 combo ports ● RJ45 ports support 10/100/1000BASE-T. ● Port 9/MGMT can also be used as a management port. 2 x 10GE SFP+ ports. 1 x RJ45 console port. 2 x USB 3.0 ports, compatibility with USB 2.0. |
| Maximum power consumption | 30 W |
| Input power supply | 1 x 40 W built-in power module |
| Unit dimensions (W x D x H) | 440 mm x 200 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 7.87 in. x 1.72 in., without rack-mount brackets) 486.2 mm x 205 mm x 43.6 mm (19.14 in. x 8.07 in. x 1.72 in., including rack-mount brackets) |
| Rack Size | 1 RU |
| Weight | 2.7 kg (5.95 lbs) |
| System Memory | 4 GB DRAM, 16 MB Flash |


