Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị quản lý tập trung cho 16 camera IP mà không cần những tính năng quá phức tạp hay mức giá đắt đỏ của dòng dự án cao cấp, Hikvision SH-QT6616-A2 chính là “ứng cử viên” sáng giá nhất. Đây là dòng đầu ghi cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và ngân sách trong năm 2026.
1. Thông số kỹ thuật nổi bật
-
Số kênh: Hỗ trợ kết nối tối đa 16 camera IP.
-
Độ phân giải ghi hình: Tương thích với các dòng camera IP lên đến 6.0 Megapixel hoặc 8.0 Megapixel (tùy phiên bản firmware).
-
Chuẩn nén video: H.265+ / H.265 (Giảm tới 75% băng thông và dung lượng lưu trữ so với H.264).
-
Lưu trữ: Hỗ trợ 02 ổ cứng SATA dung lượng tối đa 8TB – 10TB cho mỗi ổ.
-
Băng thông: Băng thông đầu vào/đầu ra đạt ngưỡng 160 Mbps, đảm bảo truyền tải hình ảnh mượt mà cho cả 16 kênh.
-
Cổng xuất hình: 01 cổng HDMI (4K) và 01 cổng VGA (Full HD) xuất hình đồng thời.
-
Kết nối mạng: 01 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps.
2. Ưu điểm nổi bật của mã SH-QT6616-A2
Hiệu suất ổn định trong tầm giá
Mã hiệu SH-QT là dòng sản phẩm được tối ưu hóa về phần cứng để chạy cực kỳ mát và ổn định. Thiết bị có thể xử lý mượt mà luồng dữ liệu từ 16 camera hoạt động 24/7 mà không gặp hiện tượng treo máy hay trễ hình.
Công nghệ lưu trữ H.265+ tiên tiến
Với hệ thống 16 mắt camera, nếu không có chuẩn nén tốt, ổ cứng sẽ rất nhanh đầy. Nhờ H.265+, đầu ghi giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí mua ổ cứng mà vẫn đảm bảo thời gian lưu trữ kéo dài (ví dụ: với 2 ổ cứng 6TB, bạn có thể lưu trữ được gần 1 tháng cho 16 camera Full HD).
Hỗ trợ 2 ổ cứng – Nhân đôi an toàn
Khác với các dòng đầu ghi IP giá rẻ chỉ hỗ trợ 1 ổ cứng, SH-QT6616-A2 cho phép lắp 2 ổ cứng. Điều này không chỉ tăng thời gian ghi hình mà còn giúp bạn phân bổ dữ liệu an toàn hơn, tránh rủi ro mất trắng video khi một ổ cứng gặp sự cố.
Quản lý từ xa cực dễ qua Hik-Connect
Cũng giống như các dòng cao cấp, đầu ghi này hỗ trợ nền tảng Hik-Connect. Bạn có thể xem trực tiếp, xem lại và nhận thông báo báo động ngay trên điện thoại từ bất cứ đâu với tốc độ kết nối cực nhanh.
3. Tại sao nên chọn SH-QT6616-A2 cho hệ thống của bạn?
-
Giá thành cực tốt: Là dòng sản phẩm kinh tế, nó giúp giảm tổng vốn đầu tư hệ thống camera mà chất lượng hình ảnh không hề thua kém các dòng đắt tiền.
-
Thiết kế tối giản: Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong tủ kỹ thuật hoặc để bàn mà không chiếm nhiều diện tích.
-
Tương thích cao: Dễ dàng kết nối với các dòng camera IP Hikvision, Hilook, Ezviz và cả camera hãng thứ ba qua chuẩn ONVIF.
4. Ứng dụng thực tế lý tưởng
-
Nhà ở, biệt thự: Quản lý từ 8-16 camera xung quanh nhà và các tầng.
-
Cửa hàng bán lẻ, Mini Mart: Giám sát quầy hàng, kho bãi và bãi giữ xe khách hàng.
-
Văn phòng công ty: Theo dõi làm việc của nhân viên và đảm bảo an ninh tài sản văn phòng.
| Intelligent Analytics | |
| AI by Device | Facial recognition, perimeter protection, motion detection 2.0 |
| AI by Camera | Facial recognition, perimeter protection, throwing objects from building, motion detection2.0, ANPR, VCA |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 16 face picture libraries, with up to 20,000 face pictures in total (each picture ≤ 4 MB, total capacity ≤ 1 GB) |
| Facial Detection and Analytics | 1-ch, 8 MP |
| Face Picture Comparison | 4-ch |
| Motion Detection 2.0 | |
| By Device | All channels, 4 MP (when enhanced SVC mode is enabled, up to 8 MP) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Perimeter Protection | |
| By Device | 2-ch, 4 MP (HD network camera, H.264/H.265) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 16-ch |
| Incoming Bandwidth | 160 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 160 Mbps |
| HDMI Output | 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA independent output |
| Audio Output | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, using the audio input) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| Recording Resolution | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous playback | 16-ch |
| Decoding Capability | AI on: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30 fps) AI off: 2-ch@12 MP (30 fps)/3-ch@8 MP (30 fps)/6-ch@4 MP (30 fps)/12-ch@1080p (30 fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC |
| Network | |
| Remote Connection | 128 |
| API | ONVIF (profile S/G); SDK; ISAPI |
| Compatible Browser | IE11, Chrome V57, Firefox V52, Safari V12, Edge V89, or above version |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| PoE | |
| Interface | 16, RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Power | ≤ 200 W |
| Standard | IEEE 802.3af/at |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 2 SATA interfaces |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| USB Interface | Front panel: 1 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 2.0 |
| Alarm In/Out | 4/1 |
| General | |
| GUI Language | English, Russian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Turkish, Japanese, Danish, Swedish Language, Norwegian, Finnish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Estonian, Vietnamese, Croatian, Slovenian, Serbian, Latvian, Lithuanian, Uzbek, Kazakh, Arabic, Ukrainian, Kyrgyz , Brazilian Portuguese, Indonesian |
| Power Supply | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
| Consumption | ≤ 15 W (without HDD and PoE off) |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 385 mm × 315 mm × 52 mm |
| Weight | ≤ 3 kg (without HDD, 6.6 lb. |
| Certification | |
| FCC | Part 15 Subpart B, ANSI C63.4-2014 |
| CE | EN 55032: 2015, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4, EN 55035: 2017 |
| Obtained Certification | CE, FCC, IC, CB, KC, UL, Rohs, Reach, WEEE, RCM, UKCA, LOA, BIS |


