1. Kết nối 4G – Giám sát mọi nơi
-
Tích hợp khe cắm SIM 4G: Bạn chỉ cần một chiếc SIM data là có thể xem camera trực tuyến từ bất cứ đâu qua App Hik-Connect.
-
Hỗ trợ đa nhà mạng: Hoạt động ổn định với các băng tần 4G phổ biến (LTE-TDD/LTE-FDD/WCDMA/GSM).
2. Năng lượng xanh & Pin lưu trữ khủng
-
Tấm pin mặt trời 5W: Thiết kế gọn gàng ngay trên đỉnh camera, giúp chuyển hóa ánh sáng thành điện năng liên tục.
-
Pin Lithium 10Ah: Cho phép camera hoạt động bền bỉ ngay cả trong những ngày mưa hoặc âm u kéo dài (chế độ chờ có thể lên đến vài ngày).
-
Quản lý nguồn thông minh: Camera tự động chuyển sang chế độ ngủ (Sleep mode) và chỉ thức dậy khi có chuyển động hoặc khi người dùng truy cập App để tiết kiệm năng lượng.
3. Hình ảnh 4MP & Công nghệ ColorVu (Tùy chọn)
-
Độ phân giải 2K (4MP): Hình ảnh cực kỳ sắc nét, giúp bạn nhìn rõ biển số xe hoặc khuôn mặt ở khoảng cách xa.
-
Quan sát ban đêm: Tích hợp đèn ánh sáng trắng tầm xa lên đến 30 mét, cho phép quan sát hình ảnh có màu sắc sống động ngay cả trong đêm tối hoàn toàn.
4. Chống chịu khắc nghiệt (IP66)
-
Được thiết kế để “phơi mình” ngoài trời 24/7, camera đạt chuẩn IP66 chống bụi và nước tuyệt đối.
-
Khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm mưa nhiều tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3 inch Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | B/W: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Solar panel: tilt: -45° to 45°, rotate:-30° to 30° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 4 and 6 mm optional |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | 4mm: F1.28, 6mm: F1.6 |
| Depth of Field | 4 mm: 2.7 m to ∞ 6 mm: 5.9 m to ∞ |
| Focal Length & FOV | 4 mm, Horizontal FOV: 79°, Vertical FOV: 43°, Diagonal FOV: 93° 6 mm, Horizontal FOV: 49°, Vertical FOV: 26°, Diagonal FOV: 57° |
| Lens Mount | M12 |
| DORI | |
| DORI | 4 mm, D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m 6 mm, D: 128 m, O: 50 m, R: 25 m, I: 12 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Performance mode: up to 30 m, proactive mode: up to 10 m |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 12.5 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 15 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 12.5 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 15 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265/ H.264, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG, H.264+ and H.265+: main stream supports under performance mode |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Audio | |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 192 Kbps (MP2L2)/8 to 320 Kbps (MP3)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, basic and digest authentication for HTTP, TLS 1.1/1.2/1.3, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, QoS, UDP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Network Storage | Auto Network Replenishment (ANR) |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11, Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Mobile Communication | |
| SIM Card Type | Micro SIM |
| Uplink and Downlink Data Rate | Cat 4, uplink: 50 Mbps, downlink: 150 Mbps |
| Frequency | EU: LTE-TDD: B38/B40/B41 LTE-FDD: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 WCDMA: B1/B5/B8 GSM: B3/B5/B8 LA: LTE-TDD: B38/B40 LTE-FDD: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B28/B66 WCDMA:B1/B2/B3/B4/B5/B8 GSM: B2/B3/B5/B8 |
| Standard | LTE-TDD, LTE-FDD, WCDMA, GSM |
| Image | |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Wide Dynamic Range (WDR) | Digital WDR |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Image Settings | Saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browser |


