Khi lưu lượng dữ liệu trong mạng nội bộ tăng lên, các thiết bị bảo mật đời cũ thường trở thành “nút thắt cổ chai”. Ruijie RG-WALL 1600-S3600 được ra đời để giải quyết bài toán đó: Vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối trước mã độc, vừa duy trì tốc độ mạng cực nhanh cho toàn bộ hệ thống văn phòng.
1. Điểm nâng cấp đáng chú ý của RG-WALL 1600-S3600
Thông lượng (Throughput) vượt trội
So với các dòng thấp hơn, S3600 sở hữu khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ hơn đáng kể:
-
Firewall Throughput: Đạt mức 4 Gbps, cho phép xử lý lưu lượng truy cập lớn mà không gây trễ mạng.
-
Số kết nối đồng thời (Concurrent Sessions): Lên đến 1.000.000, giúp hệ thống vận hành ổn định ngay cả khi có hàng trăm nhân viên cùng làm việc và sử dụng nhiều ứng dụng trực tuyến.
Cổng kết nối linh hoạt
Thiết bị được trang bị hệ thống cổng Gigabit đồng và quang, giúp dễ dàng tích hợp vào mọi hạ tầng mạng sẵn có:
-
8 Cổng 10/100/1000M Base-T: Cho các kết nối nội bộ hoặc WAN đồng.
-
2 Cổng SFP (Quang): Sẵn sàng cho các đường truyền cáp quang tốc độ cao từ nhà mạng hoặc kết nối lên Switch Core.
2. Các tính năng bảo mật “Next-Gen” tiêu biểu
Phòng thủ chủ động với IPS và Anti-Virus
Không chỉ dừng lại ở việc chặn IP, RG-WALL 1600-S3600 sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi:
-
IPS (Intrusion Prevention): Tự động nhận diện và loại bỏ các gói tin độc hại cố tình khai thác lỗ hổng server.
-
Gateway AV: Quét virus trực tiếp trên luồng dữ liệu, ngăn chặn Ransomware ngay từ “vòng gửi xe”.
Quản lý ứng dụng và Người dùng (User Awareness)
Tường lửa này cho phép bạn quản trị mạng dựa trên danh tính người dùng thay vì chỉ dựa trên địa chỉ IP tĩnh:
-
Kiểm soát chi tiết hơn 6.000 ứng dụng (Facebook, YouTube, Zalo…).
-
Phân quyền truy cập tài nguyên mạng dựa trên chức vụ hoặc phòng ban (VLAN/User Groups).
VPN bảo mật cho làm việc từ xa
Hỗ trợ các chuẩn VPN tiên tiến (IPsec, SSL VPN) với tốc độ cao, giúp nhân viên truy cập vào dữ liệu công ty từ xa một cách an toàn như đang ngồi tại văn phòng.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật RG-WALL 1600-S3600 |
| Cổng kết nối | 8 x GE (Base-T), 2 x SFP (Combo/Dedicated tùy phiên bản) |
| Thông lượng Firewall | 4 Gbps |
| Thông lượng IPS | 800 Mbps – 1 Gbps |
| Thông lượng VPN (IPsec) | 600 Mbps |
| Số lượng Session | 1.000.000 |
| Kích thước | 1U Rack-mount (Lắp tủ rack tiêu chuẩn) |


