Trong kỷ nguyên của ảo hóa, Cloud Computing và Big Data, các cổng Gigabit (1G) đã trở nên quá chậm chạp. Ruijie RG-S6220-48XT6QXS-H-AC được thiết kế để cung cấp kết nối 10Gbps trên tất cả 48 cổng đồng, kết hợp với các cổng Uplink 40Gbps, mang lại băng thông không tưởng cho hệ thống máy chủ và lưu trữ.
1. Cấu hình cổng siêu tốc độ (10G/40G)
48 Cổng 10G Base-T (RJ45)
Đây là điểm đắt giá nhất của model này. Thay vì cổng quang SFP+, thiết bị cung cấp 48 cổng đồng tốc độ 10Gbps. Điều này cho phép:
-
Tận dụng cáp đồng (Cat6A/Cat7): Kết nối trực tiếp các máy chủ (Server), thiết bị lưu trữ (NAS/SAN) tốc độ cao mà không cần tốn chi phí mua thêm Module quang.
-
Tương thích ngược: Vẫn có thể chạy tốt ở tốc độ 1G/2.5G/5G tùy thuộc vào thiết bị đầu cuối.
6 Cổng Uplink 40G QSFP+
Để giải tỏa luồng dữ liệu khổng lồ từ 48 cổng 10G, S6220 trang bị tới 6 cổng quang 40Gbps.
-
Băng thông Uplink 240Gbps: Đảm bảo kết nối lên Switch Core hoặc liên kết giữa các Rack máy chủ luôn thông suốt.
-
Khả năng mở rộng: Các cổng này có thể dùng để xếp chồng (Stacking) các Switch S6220 lại với nhau thành một khối thống nhất.
2. Công nghệ Data Center tiên tiến
Hiệu suất không chặn (Non-blocking)
Với năng lực chuyển mạch lên tới 1.44 Tbps, thiết bị đảm bảo mọi gói tin đều được xử lý tức thì, ngay cả khi toàn bộ 48 cổng đều hoạt động ở tốc độ tối đa.
Độ trễ cực thấp (Ultra-low Latency)
Được tối ưu hóa cho môi trường trung tâm dữ liệu, S6220 giảm thiểu độ trễ xuống mức micro giây, cực kỳ quan trọng cho các ứng dụng giao dịch tài chính, cơ sở dữ liệu thời gian thực và HPC (Tính toán hiệu năng cao).
Tính năng VXLAN & SDN
-
VXLAN: Hỗ trợ ảo hóa mạng lớp 2 trên hạ tầng lớp 3, cho phép di chuyển máy ảo (VM) linh hoạt giữa các Server mà không làm mất kết nối.
-
SDN (Software Defined Networking): Sẵn sàng cho cấu trúc mạng điều khiển bằng phần mềm, giúp tự động hóa việc quản lý hạ tầng mạng quy mô lớn.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật RG-S6220-48XT6QXS-H-AC |
| Số cổng truy cập | 48 cổng 10G Base-T (RJ45) |
| Số cổng Uplink | 6 cổng 40G QSFP+ |
| Năng lực chuyển mạch | 1.44 Tbps |
| Tốc độ chuyển gói | 1080 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 128.000 địa chỉ |
| Nguồn điện | Nguồn AC, hỗ trợ nguồn kép dự phòng nóng |
| Làm mát | Hệ thống quạt thông minh, hỗ trợ thay thế nóng (Hot-swappable) |


