Trong thời đại số, việc bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các thiết bị công nghệ. Các sản phẩm như camera giám sát, thiết bị mạng, hệ thống lưu trữ hay thiết bị IoT đều sử dụng công nghệ mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn thông tin.
Tại Việt Nam, hoạt động quản lý các sản phẩm sử dụng công nghệ mã hóa được quy định trong Nghị định 211/2025/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động mật mã dân sự.
Vậy mật mã dân sự là gì? Những sản phẩm nào bắt buộc phải xin giấy phép mật mã dân sự trước khi nhập khẩu hoặc kinh doanh? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mật mã dân sự là gì?
Theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 (số 86/2015/QH13), “Mật mã dân sự là kỹ thuật mật mã và sản phẩm mật mã được sử dụng để bảo mật hoặc xác thực đối với thông tin không thuộc phạm vi bí mật nhà nước.”
Có thể hiểu “Mật mã Dân sự” là các kỹ thuật hoặc sản phẩm được dùng để bảo vệ thông tin mà KHÔNG thuộc về bí mật nhà nước. Ví dụ, việc mã hóa dữ liệu khi bạn giao dịch ngân hàng trực tuyến, hay bảo mật thông tin cá nhân trên các ứng dụng, đều là ứng dụng của mật mã dân sự.
Giấy phép mật mã dân sự là gì?
Theo quy định của Nghị định 211, các tổ chức và doanh nghiệp muốn: Sản xuất, Kinh doanh, Nhập khẩu, Xuất khẩu các sản phẩm mật mã dân sự phải được cơ quan quản lý cấp phép.
Nếu doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm thuộc danh mục quản lý nhưng không có giấy phép mật mã dân sự, có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật.
Danh mục sản phẩm mật mã dân sự (MMDS)
Theo quy định mới nhất (Nghị định 211/2025/NĐ-CP) bao gồm các thiết bị, phần mềm sinh khóa, quản lý khóa, bảo mật dữ liệu lưu trữ/trao đổi, bảo mật luồng IP, thoại, và vô tuyến. Đây là các sản phẩm kỹ thuật nghiệp vụ mật mã dùng để bảo mật thông tin không thuộc bí mật nhà nước.
Các nhóm sản phẩm MMDS chính:
- Sản phẩm sinh, quản lý, lưu trữ khóa: Các thiết bị, phần mềm khởi tạo, lưu trữ, và quản lý các khóa mã hóa.
- Sản phẩm bảo mật dữ liệu: Phần mềm/thiết bị mã hóa dữ liệu, tệp tin khi lưu trữ hoặc truyền tải trên mạng, bao gồm cả VPN.
- Sản phẩm bảo mật luồng IP: Thiết bị mã hóa các luồng dữ liệu theo giao thức IP.
- Sản phẩm bảo mật thoại và thông tin vô tuyến: Thiết bị bảo mật cuộc gọi (analog/số) và các loại thông tin truyền qua sóng vô tuyến.
- Sản phẩm bảo mật fax, điện báo: Các thiết bị, phần mềm chuyên dụng cho văn bản, điện báo
Vì sao doanh nghiệp cần tuân thủ quy định mật mã dân sự?
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị công nghệ như camera, router hoặc thiết bị IoT, việc tuân thủ quy định mật mã dân sự mang lại nhiều lợi ích.
- Tránh rủi ro pháp lý
- Hợp pháp hóa sản phẩm
- Đảm bảo an toàn dữ liệu
Kết luận
Các sản phẩm có chức năng mã hóa thông tin hoặc bảo mật dữ liệu thuộc nhóm mật mã dân sự và phải được quản lý trước khi đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị công nghệ cần xác định rõ sản phẩm của mình có thuộc danh mục mật mã dân sự hay không để thực hiện thủ tục cấp phép đầy đủ, tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh.

