Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, việc quản lý nhân sự bằng vân tay dần được thay thế bởi nhận diện khuôn mặt nhờ tính an toàn và không tiếp xúc. Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1 là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, kết hợp giữa tốc độ xử lý cực nhanh và khả năng quản lý đa phương thức: Khuôn mặt, Vân tay, Thẻ từ và Wi-Fi.
1. Công nghệ nhận diện khuôn mặt AI siêu tốc
Điểm mạnh nhất của DS-K1T344MBFWX-E1 chính là thuật toán Deep Learning. Thiết bị có khả năng:
-
Tốc độ nhận diện: Dưới 0.2 giây, giúp loại bỏ tình trạng ùn tắc giờ cao điểm tại cửa văn phòng.
-
Khoảng cách nhận diện: Từ 0.3m đến 1.5m, nhân viên không cần đứng sát máy.
-
Chống giả mạo: Ngăn chặn việc sử dụng hình ảnh hoặc video để gian lận chấm công nhờ công nghệ nhận diện người thật (Liveness Detection).
2. Kết nối Wi-Fi tiện lợi – Không cần đi dây phức tạp
Chữ “W” trong mã sản phẩm ký hiệu cho tính năng tích hợp Wi-Fi. Đây là ưu điểm lớn giúp:
-
Tiết kiệm chi phí thi công và đảm bảo thẩm mỹ cho văn phòng.
-
Dễ dàng lắp đặt tại những vị trí khó kéo dây mạng LAN.
-
Quản lý từ xa ổn định thông qua hệ thống mạng không dây.
3. Quản lý đa năng: Khuôn mặt, Vân tay và Thẻ
Dòng máy này là thiết bị “All-in-one” thực thụ, hỗ trợ người dùng linh hoạt:
-
Dung lượng: Lưu trữ tới 3.000 khuôn mặt, 3.000 dấu vân tay và 3.000 thẻ Mifare.
-
Bộ nhớ sự kiện: Lưu trữ lên đến 150.000 bản ghi chấm công.
-
Tính năng kiểm soát cửa (Access Control): Có thể kết nối trực tiếp với khóa điện từ, nút thoát hiểm (Exit) và cảm biến cửa để tạo thành hệ thống an ninh khép kín.

4. Màn hình cảm ứng LCD 4-inch sắc nét
Dù có mức giá cực kỳ cạnh tranh, Hikvision DS-K1T344MBFWX-E1 vẫn được trang bị màn hình cảm ứng màu 4 inch. Giao diện trực quan giúp việc đăng ký thông tin nhân viên mới hoặc kiểm tra lịch sử chấm công trở nên đơn giản như sử dụng một chiếc smartphone.
| Mã sản phẩm | DS-K1T344MBFWX-E1 |
| Hỗ trợ màn hình cảm ứng | LCD 4,5 inch |
| Camera | 2 Mega pixel |
| Module đọc thẻ | M1 |
| Dung lượng khuôn mặt | 3000 |
| Dụng lượng vân tay | 3000 |
| Dung lượng thẻ | 3000 |
| Khoảng cách nhận dạng khuôn mặt | 0,3 m đến 1,5 m |
| Thời lượng | < 0,2 s/Người dùng |
| Tỷ lệ chính xác | ≥ 99% |
| Xác thực | Hỗ trợ xác thực khuôn mặt, vân tay, thẻ và mã PIN |
| Hỗ trợ kết nối | WiFi, Bluetooth |
| Hỗ trợ cấp nguồn | 12 VDC hoặc PoE và hỗ trợ cấp nguồn cho thiết bị và khóa cửa. |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |


